câu kẹo

câu kẹo

Một người bán hàng cố câu kẹo khách hàng bằng một món quà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kẹo dẻo, thường hình dạng dài được cắt thành miếng nhỏ: "câu kẹo" chỉ một loại kẹo kết cấu mềm, dẻo, thường được làm từ đường, mạch nha hoặc các nguyên liệu tương tự, hình dạng dài như sợi dây hoặc thanh, sau đó được cắt ra thành từng miếng để ăn.
    • Tiếng lóng, như "câu kéo": Trong ngữ cảnh tiếng lóng, "câu kẹo" có thể được dùng để chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo ai đó bằng lời nói ngọt ngào hoặc bằng cách đưa ra lợi ích, tương tự như "câu kéo".
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • Mẹ mua một gói câu kẹo cho em . (Mẹ mua một gói kẹo dẻo dài cho em .)
    • Câu kẹo này ngọt dai lắm, ai cũng thích. (Loại kẹo này vị ngọt kết cấu dai, mọi người đều yêu thích.)
  • Tiếng lóng (nghĩa ẩn dụ):

    • Anh ta dùng câu kẹo để lôi kéo khách hàng. (Anh ta dùng lời ngọt ngào để dụ dỗ khách hàng.)
    • Đừng tin vào những câu kẹo của hắn, chỉ lừa đảo thôi. (Đừng tin vào những lời dụ dỗ của hắn, chỉ lừa đảo mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câu kẹo" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ một loại kẹo truyền thống hoặc hiện đại, có thể hương vị trái cây hoặc sữa.

    • chợ quê, câu kẹo được bày bán rất nhiều vào dịp Tết. (Ở chợ quê, loại kẹo dẻo dài này được bán nhiều vào dịp Tết.)
  • "câu kẹo" trong tiếng lóng: Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự lôi kéo không chân thật.

    • Chính trị gia thường dùng câu kẹo để thu hút cử tri. (Chính trị gia thường dùng lời hứa ngọt ngào để thu hút cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Câu kéo (danh từ/động từ): hành động lôi kéo, dụ dỗ từ gốc "câu kẹo" bắt nguồn trong tiếng lóng.

    • Hắn ta giỏi câu kéo người khác bằng lời nói. (Hắn ta giỏi dụ dỗ người khác bằng lời nói.)
  • Kẹo dẻo (danh từ): một loại kẹo mềm, dai, tương tự "câu kẹo" nhưng không nhất thiết hình dạng dài.

    • Kẹo dẻo trái cây món ưa thích của trẻ em. (Kẹo mềm vị trái cây món trẻ em yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẹo kéo (danh từ): một loại kẹo dẻo, thường được kéo dài ra trước khi cắtđồng nghĩa với "câu kẹo" trong nghĩa thông thường.

    • Kẹo kéo vị ngọt đậm dai. (Loại kẹo này vị ngọt đậm dai.)
  • Dụ dỗ (động từ): hành động lôi kéo, cám dỗđồng nghĩa với "câu kẹo" trong nghĩa tiếng lóng.

    • Kẻ xấu thường dụ dỗ trẻ em bằng kẹo. (Kẻ xấu thường lôi kéo trẻ em bằng kẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • Câu như câu kẹo: thành ngữ chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo một cách ngọt ngào, mềm mỏng.
    • ta nói năng câu như câu kẹo, ai nghe cũng xiêu lòng. ( ta nói năng ngọt ngào như kẹo, ai nghe cũng dễ bị thuyết phục.)

Từ chứa "câu kẹo"